Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
净零淨零

jìng líng

净零 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 净零 trong tiếng Việt

khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)

Tra từ liên quan