Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
京剧京劇

Jīng jù

京剧 là gì?

京剧 [Jīng jù] có nghĩa là Kinh kịch; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 京剧 trong tiếng Việt

  1. Kinh kịch
  2. LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

Cách đọc và ghi nhớ 京剧

京剧 được đọc là Jīng jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kinh kịch; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan