Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颈链頸鏈

jǐng liàn

颈链 là gì?

颈链 [jǐng liàn] có nghĩa là vòng cổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颈链 trong tiếng Việt

vòng cổ

Cách đọc và ghi nhớ 颈链

颈链 được đọc là jǐng liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan