颈链 là gì?
颈链 [jǐng liàn] có nghĩa là vòng cổ.
Nghĩa của từ 颈链 trong tiếng Việt
vòng cổ
Cách đọc và ghi nhớ 颈链
颈链 được đọc là jǐng liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng cổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
颈链 [jǐng liàn] có nghĩa là vòng cổ.
vòng cổ
颈链 được đọc là jǐng liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng cổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .