Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济增加值經濟增加值

jīng jì zēng jiā zhí

经济增加值 là gì?

经济增加值 [jīng jì zēng jiā zhí] có nghĩa là Giá trị gia tăng kinh tế, EVA.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济增加值 trong tiếng Việt

Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cách đọc và ghi nhớ 经济增加值

经济增加值 được đọc là jīng jì zēng jiā zhí, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Giá trị gia tăng kinh tế, EVA”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan