Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精炼厂精煉廠

jīng liàn chǎng

精炼厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精炼厂 trong tiếng Việt

nhà máy lọc (dầu, v.v.)

Tra từ liên quan