精炼厂精煉廠 jīng liàn chǎng 精炼厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精炼厂 trong tiếng Việt nhà máy lọc (dầu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan