Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精炼精煉

jīng liàn

精炼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精炼 trong tiếng Việt

tinh chế (một chất); làm tinh khiết; rèn giũa (kỹ năng, bài viết, v.v.); tinh tế; trau chuốt; súc tích; thành thạo; có năng lực

Tra từ liên quan