精炼精煉
精炼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 精炼 trong tiếng Việt
tinh chế (một chất); làm tinh khiết; rèn giũa (kỹ năng, bài viết, v.v.); tinh tế; trau chuốt; súc tích; thành thạo; có năng lực
tinh chế (một chất); làm tinh khiết; rèn giũa (kỹ năng, bài viết, v.v.); tinh tế; trau chuốt; súc tích; thành thạo; có năng lực