Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济增长經濟增長

jīng jì zēng zhǎng

经济增长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济增长 trong tiếng Việt

tăng trưởng kinh tế

Tra từ liên quan