经理經理 jīng lǐ 经理 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经理 trong tiếng Việt quản lý; giám đốc; Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan