Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精矿精礦

jīng kuàng

精矿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精矿 trong tiếng Việt

quặng tinh; tinh quặng

Tra từ liên quan