Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊惧驚懼

jīng jù

惊惧 là gì?

惊惧 [jīng jù] có nghĩa là bị kinh hoàng; sợ hãi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊惧 trong tiếng Việt

  1. bị kinh hoàng
  2. sợ hãi

Cách đọc và ghi nhớ 惊惧

惊惧 được đọc là jīng jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị kinh hoàng; sợ hãi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan