Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济学經濟學

jīng jì xué

经济学 là gì?

经济学 [jīng jì xué] có nghĩa là kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济学 trong tiếng Việt

kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

Cách đọc và ghi nhớ 经济学

经济学 được đọc là jīng jì xué, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan