警力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
警力
lực lượng cảnh sát; cảnh sát
Giản thể警力
Phồn thể警力
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng