Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
寄辞
jì cí

gửi tin nhắn

Cụm từ
几次
jǐ cì

một vài lần

Cụm từ
击刺
jī cì

đâm; chém

Cụm từ
讥刺
jī cì

chế nhạo; châm biếm

Cụm từ
几次三番
jǐ cì sān fān

nghĩa đen: hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Thành ngữ
急匆匆
jí cōng cōng

vội vã; hấp tấp

Cụm từ
急促
jí cù

khẩn cấp; vội vã và ngắn gọn; gấp rút

Cụm từ
集萃
jí cuì

tinh tuyển

Cụm từ
寄存
jì cún

gửi giữ; lưu trữ; để lại cái gì đó cho ai đó

Cụm từ
积存
jī cún

tích trữ

Cụm từ
寄存处
jì cún chù

nhà kho; lưu trữ tạm thời; phòng gửi hành lý; phòng giữ đồ

Cụm từ
寄存器
jì cún qì

thanh ghi xử lý (tin học)

Cụm từ
记错
jì cuò

nhớ không đúng

Cụm từ
吉打
Jí dǎ

Kedah, bang ở tây bắc Malaysia, thủ phủ Alor Star 亞羅士打|亚罗士打[Ya4 luo2 shi4 da3]

Cụm từ
吉达
Jí dá

Jeddah (thành phố Ả Rập Xê Út, bên Biển Đỏ)

Cụm từ
寄达
jì dá

gửi cái gì đó qua bưu điện

Cụm từ
击打
jī dǎ

đánh; quất

Cụm từ
暨大
Jì Dà

viết tắt của Đại học Jinan 暨南大學|暨南大学[Ji4 nan2 Da4 xue2]

Viết tắt
极大
jí dà

cực đại; khổng lồ

Cụm từ
激打
jī dǎ

máy in laser; viết tắt của 激光打印機|激光打印机[ji1 guang1 da3 yin4 ji1]

Viết tắt
吉大港
Jí dà gǎng

Chittagong (thành phố cảng Bangladesh)

Cụm từ
亟待
jí dài

xem 急待[ji2 dai4]

Cụm từ
急待
jí dài

cần gấp; cần làm ngay lập tức

Cụm từ
积代会
jī dài huì

(thuật ngữ Cách mạng Văn hóa) hội nghị đại biểu tích cực (viết tắt của 積極分子代錶大會|积极分子代表大会)

Viết tắt
忌惮
jì dàn

sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chế

Cụm từ
鸡蛋
jī dàn

trứng (gà); trứng gà; LT:個|个[ge4],打[da2]

Cụm từ
鸡蛋炒饭
jī dàn chǎo fàn

cơm chiên trứng

Cụm từ
激荡
jī dàng

mãnh liệt; lao tới; dâng trào

Cụm từ
激荡
jī dàng

nổi giận; lao tới; dâng trào; cũng được viết 激盪|激荡

Cụm từ
鸡蛋果
jī dàn guǒ

quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)

Cụm từ