鸡婆雞婆
鸡婆 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鸡婆 trong tiếng Việt
- (tiếng địa phương) gà mái
- gái mại dâm
- (Đài Loan) (tính từ) can thiệp
- nhiều chuyện
- (danh từ) người hay xen vào chuyện người khác (từ tiếng Đài Loan 家婆, phát âm Tai-lo [ke-pô])