Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡婆雞婆

jī pó

鸡婆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡婆 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) gà mái
  2. gái mại dâm
  3. (Đài Loan) (tính từ) can thiệp
  4. nhiều chuyện
  5. (danh từ) người hay xen vào chuyện người khác (từ tiếng Đài Loan 家婆, phát âm Tai-lo [ke-pô])
Tra từ liên quan