Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祭器

jì qì

祭器 là gì?

祭器 [jì qì] có nghĩa là đồ dùng nghi lễ; bình đựng tế lễ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祭器 trong tiếng Việt

  1. đồ dùng nghi lễ
  2. bình đựng tế lễ

Cách đọc và ghi nhớ 祭器

祭器 được đọc là jì qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ dùng nghi lễ; bình đựng tế lễ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan