记谱 là gì?
记谱 [jì pǔ] có nghĩa là ký âm; viết bản nhạc.
Nghĩa của từ 记谱 trong tiếng Việt
- ký âm
- viết bản nhạc
Cách đọc và ghi nhớ 记谱
记谱 được đọc là jì pǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ký âm; viết bản nhạc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .