Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记谱記譜

jì pǔ

记谱 là gì?

记谱 [jì pǔ] có nghĩa là ký âm; viết bản nhạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记谱 trong tiếng Việt

  1. ký âm
  2. viết bản nhạc

Cách đọc và ghi nhớ 记谱

记谱 được đọc là jì pǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ký âm; viết bản nhạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan