Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
及其

jí qí

及其 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 及其 trong tiếng Việt

(liên từ nối hai danh từ) và của...; và của họ...; và của anh ấy...; và của cô ấy

Tra từ liên quan