Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机器人機器人

jī qì rén

机器人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机器人 trong tiếng Việt

người máy; robot

Tra từ liên quan