Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
即期品

jí qī pǐn

即期品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 即期品 trong tiếng Việt

sản phẩm sắp hết hạn (Đài Loan)

Tra từ liên quan