肌肉松弛剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肌肉松弛剂
thuốc giãn cơ (dược phẩm)
Giản thể肌肉松弛剂
Phồn thể肌肉鬆弛劑
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng