Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机巧機巧

jī qiǎo

机巧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机巧 trong tiếng Việt

  1. xảo quyệt
  2. khéo léo
  3. tinh xảo
Tra từ liên quan