极其
cực kỳ
cực kỳ
极其 thường mang nghĩa “cực kỳ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 极其, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cực quang (khí tượng)
›极值jí zhígiá trị cực đại và cực tiểu; cực trị
›极了jí lecực kỳ; vô cùng
›极化jí huàphân cực
›极北jí běicực bắc
›极北朱顶雀jí běi zhū dǐng què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông Bắc Cực (Acanthis hornemanni)
›极北柳莺jí běi liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích Bắc Cực (Phylloscopus borealis)
›极南jí náncực nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.