激情 jī qíng 激情 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 激情 trong tiếng Việt đam mê; nhiệt huyết; hăng hái; cảm xúc mạnh mẽ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan