Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机器脚踏车機器腳踏車

jī qì jiǎo tà chē

机器脚踏车 là gì?

机器脚踏车 [jī qì jiǎo tà chē] có nghĩa là (tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机器脚踏车 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) xe máy
  2. viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]

Cách đọc và ghi nhớ 机器脚踏车

机器脚踏车 được đọc là jī qì jiǎo tà chē, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan