吉人天相
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吉人天相
xem 吉人自有天相[ji2 ren2 zi4 you3 tian1 xiang4]
Giản thể吉人天相
Phồn thể吉人天相
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng