Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉人天相

jí rén tiān xiàng

吉人天相 là gì?

吉人天相 [jí rén tiān xiàng] có nghĩa là xem 吉人自有天相[ji2 ren2 zi4 you3 tian1 xiang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉人天相 trong tiếng Việt

xem 吉人自有天相[ji2 ren2 zi4 you3 tian1 xiang4]

Cách đọc và ghi nhớ 吉人天相

吉人天相 được đọc là jí rén tiān xiàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 吉人自有天相[ji2 ren2 zi4 you3 tian1 xiang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan