Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忌日

jì rì

忌日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忌日 trong tiếng Việt

ngày giỗ; ngày không may

Tra từ liên quan