Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基情

jī qíng

基情 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 基情 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) tình anh em; tình yêu đồng tính

Tra từ liên quan