机器 là gì?
机器 [jī qì] có nghĩa là máy móc; LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4].
Nghĩa của từ 机器 trong tiếng Việt
- máy móc
- LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 机器
机器 được đọc là jī qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy móc; LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .