Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机器機器

jī qì

机器 là gì?

机器 [jī qì] có nghĩa là máy móc; LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机器 trong tiếng Việt

  1. máy móc
  2. LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 机器

机器 được đọc là jī qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy móc; LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan