肌球蛋白
肌球蛋白 là gì?
肌球蛋白 [jī qiú dàn bái] có nghĩa là myosin (hóa sinh).
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肌球蛋白 trong tiếng Việt
myosin (hóa sinh)
Cách đọc và ghi nhớ 肌球蛋白
肌球蛋白 được đọc là jī qiú dàn bái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “myosin (hóa sinh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .