寄人篱下寄人籬下
寄人篱下 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 寄人篱下 trong tiếng Việt
sống nhờ dưới mái nhà người khác (thành ngữ); sống dựa vào lòng từ thiện của người khác
sống nhờ dưới mái nhà người khác (thành ngữ); sống dựa vào lòng từ thiện của người khác