激起 là gì?
激起 [jī qǐ] có nghĩa là khơi dậy; gợi lên; gây ra; kích động.
Nghĩa của từ 激起 trong tiếng Việt
- khơi dậy
- gợi lên
- gây ra
- kích động
Cách đọc và ghi nhớ 激起
激起 được đọc là jī qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khơi dậy; gợi lên; gây ra; kích động”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .