Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激起

jī qǐ

激起 là gì?

激起 [jī qǐ] có nghĩa là khơi dậy; gợi lên; gây ra; kích động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激起 trong tiếng Việt

  1. khơi dậy
  2. gợi lên
  3. gây ra
  4. kích động

Cách đọc và ghi nhớ 激起

激起 được đọc là jī qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khơi dậy; gợi lên; gây ra; kích động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan