机壳機殼 jī qiào 机壳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机壳 trong tiếng Việt vỏ, vỏ bọc, thùng máy hoặc khung (của máy tính, máy photocopy, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan