Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机壳機殼

jī qiào

机壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机壳 trong tiếng Việt

vỏ, vỏ bọc, thùng máy hoặc khung (của máy tính, máy photocopy, v.v.)

Tra từ liên quan