Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毁家纾难毀家紓難

huǐ jiā shū nàn

毁家纾难 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毁家纾难 trong tiếng Việt

hy sinh tài sản để cứu nước (thành ngữ)

Tra từ liên quan