Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恢恢

huī huī

恢恢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恢恢 trong tiếng Việt

rộng lớn; mênh mông (văn học)

Tra từ liên quan