Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恢恢有余恢恢有餘

huī huī yǒu yú

恢恢有余 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恢恢有余 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: có dư dả không gian
  2. dễ dàng xoay xở (thành ngữ)
Tra từ liên quan