汇集匯集 huì jí 汇集 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汇集 trong tiếng Việt thu thập; biên soạn; hội tụ; cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan