汇集
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
汇集
thu thập; biên soạn; hội tụ; cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2]
Giản thể汇集
Phồn thể匯集
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng