Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇集匯集

huì jí

汇集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇集 trong tiếng Việt

thu thập; biên soạn; hội tụ; cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2]

Tra từ liên quan