Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回交

huí jiāo

回交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回交 trong tiếng Việt

lai ngược (tức lai với bố mẹ)

Tra từ liên quan