Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回家吃自己

huí jiā chī zì jǐ

回家吃自己 là gì?

回家吃自己 [huí jiā chī zì jǐ] có nghĩa là (thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回家吃自己 trong tiếng Việt

  1. (thông tục) (Đài Loan) bị sa thải
  2. bị đuổi việc

Cách đọc và ghi nhớ 回家吃自己

回家吃自己 được đọc là huí jiā chī zì jǐ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan