回回青
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
回回青
xanh cobalt; xanh Hồi giáo
Giản thể回回青
Phồn thể回回青
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng