灰浆灰漿 huī jiāng 灰浆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灰浆 trong tiếng Việt vữa (dùng trong xây dựng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan