Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
hòng

huyên náo; ồn ào; hỗn loạn; quấy rối

Từ vựng
𫚉
hóng

cá đuối; Phát âm ở Đài Loan: [hong1]

Từ vựng
鸿
hóng

ngỗng trời miền đông; vĩ đại; lớn

Từ vựng
hóng

trường học

Từ vựng
红矮星
hóng ǎi xīng

sao lùn đỏ

Cụm từ
红安
Hóng ān

huyện Hồng An ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
红安县
Hóng ān xiàn

huyện Hồng An ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
红白喜事
hóng bái xǐ shì

đám cưới và đám tang

Cụm từ
红斑
hóng bān

(y học) ban đỏ

Cụm từ
红斑狼疮
hóng bān láng chuāng

(y học) lupus ban đỏ hệ thống

Cụm từ
红斑性狼疮
hóng bān xìng láng chuāng

bệnh lúpus ban đỏ

Cụm từ
洪堡
Hóng bǎo

Humboldt

Cụm từ
红包
hóng bāo

tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả; hối lộ

Cụm từ
红堡
Hóng bǎo

Pháo đài Đỏ (công trình lịch sử ở Delhi, Ấn Độ)

Cụm từ
红宝石
hóng bǎo shí

hồng ngọc

Cụm từ
红宝书
Hóng bǎo shū

"Cuốn sách đỏ nhỏ" tuyển tập bài viết chọn lọc của Mao Trạch Đông (chỉ 毛主席語錄|毛主席语录[Mao2 Zhu3 xi2 Yu3 lu4])

Cụm từ
烘焙
hōng bèi

sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.); nướng

Cụm từ
红背伯劳
hóng bèi bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng đỏ (Lanius collurio)

Cụm từ
烘焙店
hōng bèi diàn

tiệm bánh

Cụm từ
红背红尾鸲
hóng bèi hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ lưng hung (Phoenicurus erythronotus)

Cụm từ
烘焙鸡
hōng bèi jī

trang chủ (từ mượn) (hài hước)

Cụm từ
烘焙师
hōng bèi shī

thợ làm bánh

Cụm từ
红背蜘蛛
hóng bèi zhī zhū

nhện lưng đỏ

Cụm từ
宏病毒
hóng bìng dú

virus macro (tin học)

Cụm từ
红璧玺
hóng bì xǐ

hoàng ngọc

Cụm từ
红臂章
hóng bì zhāng

(phương ngữ miền nam) băng tay đỏ

Cụm từ
洪博培
Hóng Bó péi

Jon Huntsman, Jr. (1960-), chính trị gia Hoa Kỳ, Thống đốc Utah 2005-2009, Đại sứ tại Trung Quốc 2009-2011

Cụm từ
红脖子
hóng bó zi

dân quê mùa (redneck)

Cụm từ
红不让
hóng bù ràng

home run (từ mượn); một cú hit lớn (cực kỳ phổ biến) (Đài Loan)

Cụm từ
虹彩
hóng cǎi

ánh cầu vồng; mống mắt (của mắt)

Cụm từ