惠济
quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam
›惠农Huì nóngquận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ
›惠水县Huì shuǐ xiànhuyện Huishui ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
›惠水Huì shuǐhuyện Huishui ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
›惠东县Huì dōng xiànhuyện Huidong ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông
›惠东Huì dōnghuyện Huidong ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông
›惠民县Huì mín xiànhuyện Huimin ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
›惠特妮·休斯顿Huì tè nī · Xiū sī dùnWhitney Houston (1963-2012), ca sĩ và diễn viên người Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.