Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇款匯款

huì kuǎn

汇款 là gì?

汇款 [huì kuǎn] có nghĩa là chuyển tiền; chuyển khoản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇款 trong tiếng Việt

  1. chuyển tiền
  2. chuyển khoản

Cách đọc và ghi nhớ 汇款

汇款 được đọc là huì kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển tiền; chuyển khoản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan