会见
gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm); LT:次[ci4]
gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm); LT:次[ci4]
会见 thường mang nghĩa “gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 会见, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hội chẩn (y tế); gặp để chẩn đoán; (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau
›会话huì huà(học ngôn ngữ) hội thoại; đàm thoại; trò chuyện (bằng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ); (tin học) phiên làm…
›会谈huì táncuộc nói chuyện; thảo luận; LT:次[ci4]
›会要huì yàoghi chép triều đại của Trung Quốc hoàng gia
›会考huì kǎokỳ thi thống nhất
›会籍huì jítư cách hội viên (của câu lạc bộ, v.v.)
›会社huì shèmột phường hội; (thời xưa) một hiệp hội như đảng phái chính trị, nhóm tôn giáo hoặc phường hội thương mại…
›会众huì zhòngkhán giả; người tham gia; tín đồ (của giáo phái)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.