Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回击回擊

huí jī

回击 là gì?

回击 [huí jī] có nghĩa là phản kích; bắn trả; phản công.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回击 trong tiếng Việt

  1. phản kích
  2. bắn trả
  3. phản công

Cách đọc và ghi nhớ 回击

回击 được đọc là huí jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản kích; bắn trả; phản công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan