Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回馈回饋

huí kuì

回馈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回馈 trong tiếng Việt

đáp lại ân huệ; đưa trở lại; phản hồi

Tra từ liên quan