Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虺虺

huǐ huǐ

虺虺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虺虺 trong tiếng Việt

ầm ầm (của sấm, v.v.)

Tra từ liên quan