Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会哭的孩子有糖吃會哭的孩子有糖吃

huì kū de hái zi yǒu táng chī

会哭的孩子有糖吃 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会哭的孩子有糖吃 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được kẹo (thành ngữ); nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu

Tra từ liên quan