挥霍浪费揮霍浪費 huī huò làng fèi 挥霍浪费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挥霍浪费 trong tiếng Việt tiêu xài hoang phí; phung phí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan