Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥霍浪费揮霍浪費

huī huò làng fèi

挥霍浪费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥霍浪费 trong tiếng Việt

tiêu xài hoang phí; phung phí

Tra từ liên quan