Từ tiếng Trung theo Pinyin G
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng G
5.483 mục từ · Trang 44/92
公因子: (toán học) ước số chung
工艺品: đồ thủ công; sản phẩm thủ công; LT:個|个[ge4]
巩义市: thành phố cấp huyện Củng Nghĩa ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam
公益事业: phục vụ công cộng; công tác phúc lợi; từ thiện; cơ sở xã hội
公用: công cộng; dùng cho công cộng
共用: dùng chung; sử dụng chung; phòng tắm chung; ăng-ten chung; sử dụng tổng cộng
功用: chức năng
公用电话: điện thoại công cộng; LT:部[bu4]
公用交换电话网: mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
公有: sở hữu công cộng; cộng đồng; nắm giữ chung
共有: có tất cả; tổng cộng
工友: nhân viên làm việc lặt vặt (lao công, người làm vườn, v.v.) tại trường học hoặc cơ quan chính phủ; (cũ) công nhân; đồng nghiệp
公有化: quốc hữu hóa; chuyển thành tài sản chung
供油系统: hệ thống cung cấp nhiên liệu; hệ thống bôi trơn
公有制: sở hữu công
公寓: toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])
公元: Công Nguyên; Kỷ Nguyên Chung; Sau Công Nguyên
公园: công viên (dành cho công chúng giải trí); LT:個|个[ge4],座[zuo4]
公元前: TCN (trước Công Nguyên); trước Công Nguyên
公寓大楼: toà nhà chung cư
公约: công ước (tức là hiệp định quốc tế)
公约数: ước số chung; mẫu số chung
公寓楼: toà nhà chung cư; LT:座[zuo4]
公允: công bằng; hợp lý
公允价值: giá trị hợp lý (kế toán)
工欲善其事,必先利其器: Làm việc giỏi cần có công cụ tốt (thành ngữ). Công cụ tốt là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công một công việc
工于心计: mưu mô; tính toán
公仔: búp bê; đồ chơi nhồi bông
公仔面: thương hiệu mì ăn liền Hồng Kông; cũng được dùng để chỉ mì ăn liền nói chung
宫泽喜一: Kiichi Miyazawa (1919-2007), cựu thủ tướng Nhật Bản
公债: trái phiếu chính phủ
公债券: trái phiếu công
攻占: chiếm quyền kiểm soát (vị trí địch); (nghĩa bóng) chiếm lấy; dành được (giải thưởng, kiểm soát thị trường, v.v.)
公丈: đê-ca-mét
公章: con dấu chính thức
共振: cộng hưởng (vật lý)
公正: công bằng; công chính; bình đẳng
公证: công chứng; được công chứng; xác nhận
工整: làm tinh xảo; thực hiện một cách cẩn thận và gọn gàng
公证处: văn phòng công chứng
公证人: công chứng viên; nhân viên thẩm định
供职: giữ chức vụ hoặc vị trí
公制: hệ mét
公知: trí thức công cộng (đôi khi dùng với ý chê bai) (viết tắt của 公共知識分子|公共知识分子[gong1 gong4 zhi1 shi5 fen4 zi3])
公职: công vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủ
公制单位: đơn vị đo lường hệ mét
公职人员: công chức
公之于世: (thành ngữ) công bố cho toàn thế giới; công khai; để mọi người đều biết
公之于众: công bố cho quần chúng (thành ngữ); công khai rộng rãi; để thế giới biết
公众: công chúng
工种: loại công việc trong sản xuất (ví dụ: công việc bàn, công việc đúc, v.v.)
公众电信网路: mạng viễn thông công cộng
公众号: tài khoản chính thức (trên nền tảng mạng xã hội)
公众集会: cuộc họp công cộng
公众人物: nhân vật công chúng; người nổi tiếng
公众意见: ý kiến công chúng
公主: công chúa
公猪: lợn đực
宫主: hoàng hậu; phu nhân
恭祝: chúc mừng trân trọng; chúc may mắn và thành công (đặc biệt là với cấp trên); với những lời chúc tốt đẹp nhất (trong văn viết)